
Thể khả năng trong tiếng Nhật sơ cấp là một khái niệm rất quan trọng mà bất kỳ ai đang học tiếng Nhật cũng cần nắm vững. Trong bài viết này, Đông Du Hà Nội sẽ chia sẻ với bạn những kiến thức hữu ích về thể khả năng, cách sử dụng, ví dụ minh họa và những lưu ý cần thiết để bạn có thể sử dụng thành thạo hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Thể khả năng trong tiếng Nhật được hình thành thông qua việc chuyển đổi động từ sang một dạng đặc biệt nhằm biểu thị khả năng thực hiện hành động. Việc sử dụng thể khả năng giúp người nghe hiểu rõ hơn về khả năng của bạn trong việc làm một việc gì đó.
Ví dụ, câu “Tôi có thể bơi” trong tiếng Nhật sẽ được chuyển đổi thành “私は泳げます” (Watashi wa oyogemasu).
Cấu trúc cơ bản của thể khả năng:
Để sử dụng thể khả năng một cách chính xác, bạn cần phải nắm vững cấu trúc của nó. Như đã đề cập ở trên, mỗi nhóm động từ sẽ có cách biến đổi khác nhau. Dưới đây là phần chi tiết về cấu trúc cho từng nhóm động từ.
Động từ nhóm 1 là những từ đứng đứng trước ます là い. Để chuyển đổi chúng sang thể khả năng, bạn chỉ cần thay đổi âm い thành え.
Ví dụ:
Điều này tương đối đơn giản và dễ nhớ. Bạn chỉ cần luyện tập nhiều lần và dần dần sẽ quen thuộc hơn với cấu trúc này.
Đối với động từ nhóm 2, bạn chỉ cần thêm hậu tố -られる vào sau động từ.
Ví dụ:
Chú ý rằng không giống như động từ nhóm 1, động từ nhóm 2 không thay đổi âm cuối mà chỉ cần thêm hậu tố
Động từ nhóm 3 gồm có: する (suru) và 来る (kuru). Để chuyển đổi chúng sang thể khả năng, bạn sẽ có:
Cách biến đổi này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và khả năng diễn đạt của mình.
Sau khi đã nắm vững cấu trúc của thể khả năng, điều quan trọng tiếp theo là biết cách áp dụng nó trong giao tiếp hàng ngày. Mỗi tình huống giao tiếp khác nhau sẽ yêu cầu bạn sử dụng thể khả năng một cách linh hoạt và sáng tạo.
Thể khả năng thường được dùng trong các tình huống sau:
Điều này có nghĩa là bạn có thể sử dụng thể khả năng để nói về những gì bạn có khả năng làm hoặc không làm. Ví dụ, nếu bạn muốn hỏi “Bạn có thể giúp tôi không?” bạn sẽ nói “手伝ってくれますか?” (Tetsudatte kuremasu ka?).
Dưới đây là một số mẫu câu cơ bản sử dụng thể khả năng mà bạn có thể tham khảo:
Các mẫu câu này rất đơn giản nhưng lại giúp bạn tạo ra nhiều tình huống giao tiếp thú vị.
Ngoài việc sử dụng thể khả năng trong giao tiếp hàng ngày, bạn còn có thể áp dụng nó trong viết văn hoặc báo chí. Bạn có thể sử dụng thể khả năng để diễn tả những thông tin cụ thể về khả năng của một người hoặc một vật.
Ví dụ, nếu bạn đang viết một bài báo về một nghệ sĩ nổi tiếng, bạn có thể viết: “彼は素晴らしい絵が描けます。” (Kare wa subarashii e ga kakemasu.) – Anh ấy có thể vẽ những bức tranh tuyệt đẹp.
Để giúp bạn có cái nhìn rõ nét hơn về thể khả năng, Đông Du Hà Nội xin cung cấp một số ví dụ minh họa cụ thể để bạn dễ dàng hình dung.
Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể gặp nhiều tình huống cần sử dụng thể khả năng:
あなたはこの問題が解けますか? (Anata wa kono mondai ga tokemasu ka?) – Bạn có thể giải quyết vấn đề này không?
Những câu này rất gần gũi và dễ dàng áp dụng trong thực tế.
Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm một số câu khác sử dụng thể khả năng:
Những câu này không chỉ mang tính chất lý thuyết mà còn giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên hơn.
Khi học tiếng Nhật, đôi khi bạn sẽ cảm thấy lẫn lộn giữa các thể khác nhau. Do đó, việc phân biệt thể khả năng với các thể khác là rất quan trọng.
Thể bị động (受身形)
Thể bị động (受身形) được dùng để diễn tả hành động bị tác động bởi một chủ thể khác. Ví dụ, câu “Tôi bị đánh” trong tiếng Nhật là “私は殴られました” (Watashi wa naguraremashita).
Khác với thể khả năng, thể bị động không chỉ đơn giản là diễn tả khả năng mà còn thể hiện sự chịu đựng hay ảnh hưởng từ một ai đó.
Thể sai khiến (使役形)
Thể sai khiến (使役形) được sử dụng để diễn tả hành động khiến ai đó làm một việc gì đó. Ví dụ, “Tôi bảo anh ấy làm bài tập” trong tiếng Nhật là “私は彼に宿題をさせました” (Watashi wa kare ni shukudai o sasemashita).
Trong khi thể khả năng chỉ nói về khả năng làm việc của chủ thể thì thể sai khiến lại nhấn mạnh đến việc kiểm soát hành động của người khác.
Để có thể sử dụng thể khả năng một cách thành thạo, bạn cần nắm rõ danh sách các động từ phổ biến thường được sử dụng:
Động từ nhóm 1
Động từ nhóm 2
Động từ bất nhóm 3
Việc thuộc lòng các động từ thường gặp này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng thể khả năng.
Hãy luôn nhớ rằng việc học ngoại ngữ là một quá trình dài và cần kiên trì. Nếu bạn gặp khó khăn hay cần hỗ trợ, đừng ngần ngại liên hệ với Đông Du Hà Nội nhé! Chúc bạn học tốt và sớm trở thành một người nói tiếng Nhật tự tin!
Nền tảng giáo dục chất lượng cao
Môi trường sống an toàn, cơ hội việc làm tiềm năng
Là nơi nhiều bạn trẻ có cơ hội phát triển vững chắc sự nghiệp
Không chỉ cung cấp kiến thức, trung tâm còn hỗ trợ học viên
Bắt Đầu Hành Trình Chinh Phục Nhật Bản! Vui lòng cung cấp thông tin của Bạn theo mẫu dưới đây. Chuyên viên tư vấn của Đông Du đang sẵn sàng hỗ trợ Bạn!
Trường Chính
Chi Nhánh
Chi Nhánh
Chi Nhánh