ngữ phápようとする

Hiểu và sử dụng đúng ngữ phápようとする là bước quan trọng giúp người học tiếng Nhật nâng cao khả năng diễn đạt ý định, cố gắng hay ý chí trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết dưới đây Đông Du Hà Nội sẽ giúp bạn tìm hiểu và nắm vững kiến thức về ngữ phápようとする trong tiếng Nhật.

Cấu trúc chung của ようとする

Cấu trúc cơ bản của ngữ pháp ようとする là:

  • Động từ thể ý chí (Vよう) + とする

Ví dụ:

  • 行く → 行こうとする
  • 食べる → 食べようとする

Các dạng biến thể của ようとする

Ngoài dạng nguyên thủy, ngữ pháp ようとする còn có thể biến đổi theo thì, thể hoặc cảm xúc của câu. Một số dạng phổ biến bao gồm:

  • ようとしている (đang định làm / sắp làm)
  • ようとした (đã cố gắng, quá khứ)
  • ようとしない (không cố gắng)

Ngữ cảnh phù hợp để dùng ようとする

Để xác định ngữ cảnh phù hợp để dùng, bạn phân biệt rõ tình huống mà mình muốn diễn đạt ý định hoặc cố gắng của bản thân hoặc người khác. Ví dụ, khi bạn nói về dự định bắt đầu một hoạt động mới, hoặc khi mô tả sự cố gắng vượt qua khó khăn để làm điều gì đó, thì ngữ pháp ようとする sẽ phù hợp hơn cả.

Chọn đúng dạng động từ đi kèm

Ngữ pháp ようとする thường đi kèm với động từ thể ý định hay hành động, như 行く (đi), 始める (bắt đầu), 試す (thử). Việc nắm vững và chuẩn cách chuyển các động từ sang dạng phù hợp sẽ giúp bạn dùng đúng ngữ pháp này trong câu.

Ví dụ:

  • べようとする (Định ăn / Cố gắng ăn)
  • 行こうとしている (Đang định đi / Sắp đi)

Sử dụng đúng các trạng thái biểu cảm liên quan

Bạn cũng cần chú ý đến cảm xúc, sắc thái thể hiện qua câu. Ngữ pháp ようとする thường đi kèm với các từ như しかし (nhưng), けれども (dẫu vậy) để diễn đạt ý định nhưng gặp trở ngại, khó khăn hoặc dự định chưa thành công.

Ví dụ:

  • 何度も挑戦しようとしたが、失敗した。 (Đã cố gắng nhiều lần nhưng thất bại)
  • 彼は新しいことに挑戦しようとしている。 (Anh ấy đang cố gắng thử làm điều mới)

Ví dụ 1: Diễn đạt ý định cố gắng

  • 彼は毎日ジョギングしようとしている

(Anh ấy đang cố gắng chạy bộ mỗi ngày.)

Trong câu này, ý nghĩa thể hiện rõ rằng người nói hoặc chủ ngữ đang có ý định, kế hoạch cố gắng đều đặn hoạt động thể thao.

Ví dụ 2: Thể hiện dự định chưa thành công hoặc gặp khó khăn

  • 日本に行こうとしたが、仕事が忙しくて行けなかった

(Tôi đã định đi Nhật, nhưng vì bận công việc nên không thể thực hiện được.)

Câu này thể hiện ý định ban đầu, dù chưa thực hiện được do trở ngại, giúp người nghe hiểu rõ ý định của người nói.

Ví dụ 3: Phản ánh sự cố gắng vượt qua thử thách

  • 子供たちは危険を冒してでも遊ぼうとした。

(Các em nhỏ cố gắng chơi đùa dù gặp nguy hiểm.)

Câu này mô tả sự cố gắng, ý chí vượt qua khó khăn để thực hiện hành động.

Ví dụ 4: Trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng

  • 私はもっと勉強しようとしています。

(Tôi đang cố gắng học hỏi nhiều hơn nữa.)

Phù hợp trong các cuộc hội thoại trang trọng, thể hiện thái độ tích cực, cầu tiến.

Kết hợp với động từ thể masu

  • 食べようとします (Cố gắng ăn)
  • 行こうとします (Dự định đi)

Kết hợp với động từ thể thường

  • 書こうとした (Đã dự định viết)
  • 話そうとしない (Không cố gắng nói)

Kết hợp với các dạng khác như thể hiện quá khứ, phủ định

  • 運動しようとしたが、疲れてできなかった。 (Tôi đã định vận động, nhưng mệt quá không làm được.)
  • 宿題をやろうとしない学生たち。 (Những học sinh không cố gắng làm bài tập.)

So sánh ようとする với つもり

Tiêu chí

ようとする

つもり

Ý nghĩa chính

Nhấn mạnh hành động sắp xảy ra hoặc ý định ngay tại thời điểm nói.

Dự định, ý tưởng đã quyết định trước

Thời điểm sử dụng

Trong quá trình cố gắng hoặc dự định chưa thành công

Trong suy nghĩ hoặc kế hoạch đã xác định

Ví dụ

彼は走ろうとしています。

明日は映画を見るつもりです。

So sánh ようとする với てみる

Tiêu chí

ようとする

てみる

Ý nghĩa chính

Cố gắng bắt đầu hoặc có ý định làm gì

Thử làm gì để kiểm tra kết quả hoặc trải nghiệm

Thời điểm sử dụng

Khi muốn thể hiện nỗ lực hoặc ý định

Khi muốn thử nghiệm một hành động mới

Ví dụ

日本語を話そうとしています。

新しい料理を作ってみる。

Lỗi 1: Dùng sai dạng của động từ

Nhiều người lúng túng trong việc chuyển động từ sang dạng phù hợp như thể ý định hoặc quá khứ. Ví dụ:

  • Sai: 彼は行こうます。
  • Đúng: 彼は行こうとします。

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa ý định và ý chí

Một số người nghĩ rằng ようとする thể hiện ý chí mạnh mẽ, còn thực tế nó chỉ thể hiện ý định hoặc cố gắng, còn nếu muốn thể hiện ý chí quyết tâm mạnh mẽ hơn thì cần dùng thêm các cấu trúc khác.

Lỗi 3: Không phân biệt rõ các dạng phủ định hoặc thể quá khứ

Ví dụ:

  • Sai: 彼は行こうとしなかった。(sai hoặc thiếu ý nghĩa)
  • Đúng: 彼は行こうとしなかった。(Đã không cố gắng)

Lỗi 4: Sử dụng sai trong các ngữ cảnh phù hợp

Sử dụng ngữ pháp ようとする trong các tình huống không phù hợp hoặc thiếu hiểu biết về ý nghĩa thật sự của cấu trúc này cũng là lỗi thường gặp.

Lỗi 5:

+ Dùng ようとする cho hành động đã hoàn thành

Ngữ pháp ようとするthường dùng khi hành động chưa xảy ra hoặc bị gián đoạn.

Ví dụ:

  • 出かけようとした時、電話が鳴った。 (Định ra ngoài thì điện thoại reo).

+ Không dùng ようとする cho hành động đã hoàn thành.

→ Sai: 昨日、映画を見ようとした。 (Nếu đã xem xong thì dùng 見た)

→ Đúng: 昨日映画を見た。

Trong bài viết này, chúng ta đã đi qua toàn diện các nội dung về hiểu và sử dụng đúng ngữ pháp ようとする trong tiếng Nhật. Từ khái niệm, cách phân tích cấu trúc, ví dụ minh họa đến các lỗi thường gặp, tất cả đều hướng tới mục tiêu giúp bạn hình thành kỹ năng sử dụng linh hoạt và chính xác cấu trúc này trong mọi tình huống. Hãy kiên trì luyện tập, vận dụng trong thực tế, và luôn mở rộng vốn hiểu biết để trở thành người sử dụng tiếng Nhật tự nhiên, tự tin hơn bao giờ hết.

Tìm hiểu tiếng Nhật cùng Đông Du Hà Nội

FANPAGE

Học Tiếng Nhật - Du học Nhật Bản- Du học Nhật Bản Đông Du Hà Nội

CHANNEL YOUTUBE

youtube - Đông Du Hà Nội

GROUP ​

Học Tiếng Nhật - Du học Nhật Bản- Du học Nhật Bản Đông Du Hà Nội